bạn đảng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ phản nghịch, kẻ làm phản trong đảng phái: Chỉ những cá nhân hoặc nhóm thuộc một đảng phái chính trị nhưng lại hành động chống đối, phản bội lại chính đảng đó hoặc chống lại chính quyền đương thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Âm mưu của bạn đảng cuối cùng cũng bị phát giác. (Âm mưu của kẻ phản nghịch trong đảng cuối cùng cũng bị phát hiện.)
    • Triều đình ra lệnh truy nã những tên bạn đảng. (Triều đình ra lệnh truy bắt những kẻ phản nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bạn đảng": Cụm từ nhấn mạnh tính chất tập thể, liên kết của những kẻ phản nghịch.
    • bạn đảng ấy âm thầm hoạt động trong bóng tối. ( phản nghịch ấy âm thầm hoạt động trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Phản đảng (động từ, danh từ): Hành động phản bội đảng hoặc người phản bội đảng. Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào hành vi "phản".
  • Nghịch đảng (danh từ): Đảng phái chống đối, đối lập. phạm vi rộng hơn, chỉ cả một tổ chức đối lập, không chỉ cá nhân phản bội bên trong.
  • Nội gián (danh từ): Gián điệp, kẻ phản bội hoạt động ngay trong nội bộ tổ chức. Nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong đảng phái chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ phản bội: Người quay lưng, làm hại lại tổ chức hoặc cá nhân mình từng thuộc về.
  • Kẻ làm phản: Người hành động chống lại, phản nghịch.
  • Giặc nội xâm (nghĩa rộng, ẩn dụ): Chỉ kẻ thù, mối nguy đến từ bên trong.
Lưu ý sử dụng
  • Bối cảnh lịch sử: Từ "bạn đảng" thường được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ những kẻ phản nghịch trong các triều đại phong kiến hoặc các tổ chức chính trị thời xưa.
  • Sắc thái: Mang sắc thái rất tiêu cực, lên án mạnh mẽ, thường được dùng dưới góc nhìn của chính quyền hay thế lực đang nắm quyền để chỉ định những kẻ chống đối họ từ bên trong.
  1. đảng làm phản, bọn chống lại triều đình

Từ chứa "bạn đảng"